佞婦 nịnh phụ Hán Việt: nịnh phụ Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 婦 (phụ)Hán Việtnịnh phụCấu tạo佞 + 婦 · nịnh + phụ nghĩa thành phần: nịnh + phụ Nghĩa EngCihui 佞婦 ìngfù n. a glib-tongued woman M:ge/¹míng