佞媚 nìng mèi · nịnh mị Hán Việt: nịnh mị · Pinyin: nìng mèi Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 媚 (mị)Pinyinnìng mèiHán Việtnịnh mịCấu tạo佞 + 媚 · nịnh + mị nghĩa thành phần: nịnh + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谄媚。Tân Hoa Tự Điển 1.谄媚。