佞宋 nìng sòng · nịnh tống Hán Việt: nịnh tống · Pinyin: nìng sòng Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 宋 (tống)Pinyinnìng sòngHán Việtnịnh tốngCấu tạo佞 + 宋 · nịnh + tống nghĩa thành phần: nịnh + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 媚宋;迷宋。谓特别喜爱收藏宋版书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.媚宋;迷宋。谓特别喜爱收藏宋版书籍。