佞枝 nìng zhī · nịnh chi Hán Việt: nịnh chi · Pinyin: nìng zhī Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 枝 (chi)Pinyinnìng zhīHán Việtnịnh chiCấu tạo佞 + 枝 · nịnh + chi nghĩa thành phần: nịnh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为黄帝时的神草名。又叫指佞草,谓能指出佞人,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为黄帝时的神草名。又叫指佞草,谓能指出佞人,故名。