佞民

nìng mín nịnh dân

Hán Việt: nịnh dân · Pinyin: nìng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不法的百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不法的百姓。