佞祿 nìng lù · nịnh lộc Hán Việt: nịnh lộc · Pinyin: nìng lù Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 祿 (lộc)Pinyinnìng lùHán Việtnịnh lộcCấu tạo佞 + 祿 · nịnh + lộc nghĩa thành phần: nịnh + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用諂媚獲取的利祿。《亢倉子.政道》:「至理之世,山無偽隱,市無邪利,朝無佞祿。」