佞祿

nìng lù nịnh lộc

Hán Việt: nịnh lộc · Pinyin: nìng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以谄谀取媚而获得的利禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以谄谀取媚而获得的利禄。