佞給 nìng gěi · nịnh cấp Hán Việt: nịnh cấp · Pinyin: nìng gěi Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 給 (cấp)Pinyinnìng gěiHán Việtnịnh cấpCấu tạo佞 + 給 · nịnh + cấp nghĩa thành phần: nịnh + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧言善辩。Tân Hoa Tự Điển 1.巧言善辩。