佞说 nịnh thuyết Hán Việt: nịnh thuyết Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 说 (thuyết)Hán Việtnịnh thuyếtCấu tạo佞 + 说 · nịnh + thuyết nghĩa thành phần: nịnh + thuyết