佞讇 nìng chǎn Pinyin: nìng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 佞 (nịnh) + 讇Pinyinnìng chǎnCấu tạo佞 + 讇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"佞谄"。