佞道

nìng dào nịnh đạo

Hán Việt: nịnh đạo · Pinyin: nìng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谄佞邪恶之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谄佞邪恶之术。