你個 nǐ gè · nhĩ cá Hán Việt: nhĩ cá · Pinyin: nǐ gè Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 個 (cá)Pinyinnǐ gèHán Việtnhĩ cáCấu tạo你 + 個 · nhĩ + cá nghĩa thành phần: nhĩ + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"你个"。