你儂 nǐ nóng · nhĩ nông Hán Việt: nhĩ nông · Pinyin: nǐ nóng Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 儂 (nông)Pinyinnǐ nóngHán Việtnhĩ nôngCấu tạo你 + 儂 · nhĩ + nông nghĩa thành phần: nhĩ + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。你。Tân Hoa Tự Điển 方言。你。