你媽

nǐ mā nhĩ mụ

Hán Việt: nhĩ mụ · Pinyin: nǐ mā

Tổng quan

(thán từ) mẹ mày | (nhấn mạnh) chết tiệt

Cấu tạo: (nhĩ) + (mụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thán từ) mẹ mày | (nhấn mạnh) chết tiệt

Eng

  • CC-CEDICT (interjection) fuck you|(intensifier) fucking
  • Cihui (interjection) fuck you/(intensifier) fucking