你娘

nǐ niáng nhĩ nương

Hán Việt: nhĩ nương · Pinyin: nǐ niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。表示惊异或怨詈。
  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。表示惊异或怨詈。