你將 nhĩ tương Hán Việt: nhĩ tương Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 將 (tương)Hán Việtnhĩ tươngCấu tạo你 + 將 · nhĩ + tương nghĩa thành phần: nhĩ + tương Nghĩa EngCihui you'll