你猜

nǐ cāinhĩ sai

Hán Việt: nhĩ sai · Pinyin: nǐ cāi

Tổng quan

ngươi đoán

Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 猜 (sai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoán đi
  • VietPhrases ngươi đoán
  • Tần suất từ ngươi đoán

Đức

  • Handedict rate mal

Từ liên quan

Gần nghĩa

你猜錯了 · 你󰝶 · 你们 · 你好 · 你妈 · 你我 · 你来 · 你的