你猜

nǐ cāi nhĩ sai

Hán Việt: nhĩ sai · Pinyin: nǐ cāi

Tổng quan

ngươi đoán

Cấu tạo: (nhĩ) + (sai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngươi đoán