你的 nǐ de · nhĩ đích Hán Việt: nhĩ đích · Pinyin: nǐ de Tổng quan của ngươi Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 的 (đích)Pinyinnǐ deHán Việtnhĩ đíchCấu tạo你 + 的 · nhĩ + đích nghĩa thành phần: nhĩ + đích Nghĩa ViệtCihui của ngươi