你等
nhĩ đẳng
Hán Việt: nhĩ đẳng · Pinyin: nǐ děng
Tổng quan
tất cả các bạn (cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tất cả các bạn (cổ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.你们。用以称同等或同辈的人。
- Tân Hoa Tự Điển 你们。用以称同等或同辈的人。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) you all
- Cihui (archaic) you all