你處 nhĩ xử Hán Việt: nhĩ xử Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 處 (xử)Hán Việtnhĩ xửCấu tạo你 + 處 · nhĩ + xử nghĩa thành phần: nhĩ + xử Nghĩa EngCihui 你處 ǐ chù n. your place