傭丐

yōng gài dong cái

Hán Việt: dong cái · Pinyin: yōng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佣人和乞丐。泛指地位卑下和贫穷的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佣人和乞丐。泛指地位卑下和贫穷的人。