傭書

yōng shū dong thư

Hán Việt: dong thư · Pinyin: yōng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受雇为人抄书。亦泛指为人做笔札工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受雇为人抄书。亦泛指为人做笔札工作。

Eng

  • Cihui 傭書 yōngshū* v. be hired as a scribe