傭人

yōng rén dong nhân

Hán Việt: dong nhân · Pinyin: yōng rén

Tổng quan

người hầu

Cấu tạo: (dong) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幫佣的僕役。也作「用人」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 受僱為人做事的人。《後漢書.卷五三.申屠蟠傳》:「乃絕跡於梁碭之閒,因樹為屋,自同傭人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受雇用的人;仆役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受雇用的人;仆役。

Eng

  • CC-CEDICT servant
  • Cihui servant

ja

  • JMdict employee|labourer employed by the government or a local public body

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仆役