傭俗 yōng sú · dong tục Hán Việt: dong tục · Pinyin: yōng sú Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 俗 (tục)Pinyinyōng súHán Việtdong tụcCấu tạo傭 + 俗 · dong + tục nghĩa thành phần: dong + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸鄙俗; 指平庸鄙俗的人; 平常的习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸鄙俗。 2.指平庸鄙俗的人。 3.平常的习俗。