傭寫 yōng xiě · dong tả Hán Việt: dong tả · Pinyin: yōng xiě Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 寫 (tả)Pinyinyōng xiěHán Việtdong tảCấu tạo傭 + 寫 · dong + tả nghĩa thành phần: dong + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受雇为人书写。Tân Hoa Tự Điển 1.受雇为人书写。