傭筆 yōng bǐ · dong bút Hán Việt: dong bút · Pinyin: yōng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 筆 (bút)Pinyinyōng bǐHán Việtdong bútCấu tạo傭 + 筆 · dong + bút nghĩa thành phần: dong + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹佣书。Tân Hoa Tự Điển 1.犹佣书。