傭經 yōng jīng · dong kinh Hán Việt: dong kinh · Pinyin: yōng jīng Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 經 (kinh)Pinyinyōng jīngHán Việtdong kinhCấu tạo傭 + 經 · dong + kinh nghĩa thành phần: dong + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受雇抄写经书。Tân Hoa Tự Điển 1.受雇抄写经书。