傭質 yōng zhì · dong chất Hán Việt: dong chất · Pinyin: yōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 質 (chất)Pinyinyōng zhìHán Việtdong chấtCấu tạo傭 + 質 · dong + chất nghĩa thành phần: dong + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时债务人给债权人的作为抵押的人质。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时债务人给债权人的作为抵押的人质。