傭走 yōng zǒu · dong tẩu Hán Việt: dong tẩu · Pinyin: yōng zǒu Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 走 (tẩu)Pinyinyōng zǒuHán Việtdong tẩuCấu tạo傭 + 走 · dong + tẩu nghĩa thành phần: dong + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.指仆役。