傭趁 yōng chèn · dong sấn Hán Việt: dong sấn · Pinyin: yōng chèn Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 趁 (sấn)Pinyinyōng chènHán Việtdong sấnCấu tạo傭 + 趁 · dong + sấn nghĩa thành phần: dong + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受雇佣的机会。Tân Hoa Tự Điển 1.指受雇佣的机会。