佣錢
dong tiễn
Hán Việt: dong tiễn · Pinyin: yòng qian
Tổng quan
tiền hoa hồng
1.佣金。
買賣貨物時,中間人或仲介人所得的金錢。也稱為「用錢」。
Nghĩa
Việt
- Cihui phí môi giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 買賣貨物時,中間人或仲介人所得的金錢。也稱為「用錢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.佣金。
- Kaggle Zh-Vi poundage
Eng
- Cihui commission; brokerage