傭隱 yōng yǐn · dong ẩn Hán Việt: dong ẩn · Pinyin: yōng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 隱 (ẩn)Pinyinyōng yǐnHán Việtdong ẩnCấu tạo傭 + 隱 · dong + ẩn nghĩa thành phần: dong + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐身佣工之中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐身佣工之中。