傭隱

yōng yǐn dong ẩn

Hán Việt: dong ẩn · Pinyin: yōng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐身佣工之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐身佣工之中。