傭僱 yōng gù · dong cố Hán Việt: dong cố · Pinyin: yōng gù Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 僱 (cố)Pinyinyōng gùHán Việtdong cốCấu tạo傭 + 僱 · dong + cố nghĩa thành phần: dong + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雇佣; 指受雇佣的人。Tân Hoa Tự Điển 1.雇佣。 2.指受雇佣的人。