僉人 qiān rén · thiêm nhân Hán Việt: thiêm nhân · Pinyin: qiān rén Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 人 (nhân)Pinyinqiān rénHán Việtthiêm nhânCấu tạo僉 + 人 · thiêm + nhân nghĩa thành phần: thiêm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小人。Tân Hoa Tự Điển 1.小人。