僉同

qiān tóng thiêm đồng

Hán Việt: thiêm đồng · Pinyin: qiān tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一致赞同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一致赞同。

Eng

  • Cihui 僉同 iāntóng n. <wr.> unanimously agree