僉坐 qiān zuò · thiêm tọa Hán Việt: thiêm tọa · Pinyin: qiān zuò Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 坐 (tọa)Pinyinqiān zuòHán Việtthiêm tọaCấu tạo僉 + 坐 · thiêm + tọa nghĩa thành phần: thiêm + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同坐在两旁;陪坐。Tân Hoa Tự Điển 1.同坐在两旁;陪坐。