僉妻

qiān qī thiêm thê

Hán Việt: thiêm thê · Pinyin: qiān qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清律规定,处流刑者,妻妾应随同前往,谓之佥妻。乾隆二十四年停止。详见《清史稿.刑法志二》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清律规定,处流刑者,妻妾应随同前往,谓之佥妻。乾隆二十四年停止。详见《清史稿.刑法志二》。