僉望

qiān wàng thiêm vọng

Hán Việt: thiêm vọng · Pinyin: qiān wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众望。