僉然 qiān rán · thiêm nhiên Hán Việt: thiêm nhiên · Pinyin: qiān rán Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 然 (nhiên)Pinyinqiān ránHán Việtthiêm nhiênCấu tạo僉 + 然 · thiêm + nhiên nghĩa thành phần: thiêm + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和谐貌; 犹皆;都。Tân Hoa Tự Điển 1.和谐貌。 2.犹皆;都。