僉解

qiān jiě thiêm giải

Hán Việt: thiêm giải · Pinyin: qiān jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受签解送,负责解送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受签解送,负责解送。