僉議 qiān yì · thiêm nghị Hán Việt: thiêm nghị · Pinyin: qiān yì Tổng quan Cấu tạo: 僉 (thiêm) + 議 (nghị)Pinyinqiān yìHán Việtthiêm nghịCấu tạo僉 + 議 · thiêm + nghị nghĩa thành phần: thiêm + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的意见。多用于群臣百官; 共同商议。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的意见。多用于群臣百官。 2.共同商议。