僉謀

qiān móu thiêm mưu

Hán Việt: thiêm mưu · Pinyin: qiān móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人筹画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人筹画。