僉贊

qiān zàn thiêm tán

Hán Việt: thiêm tán · Pinyin: qiān zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.协助。