佩伏 pèi fú · bội phục Hán Việt: bội phục · Pinyin: pèi fú Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 伏 (phục)Pinyinpèi fúHán Việtbội phụcCấu tạo佩 + 伏 · bội + phục nghĩa thành phần: bội + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"佩服"。