佩刻 pèi kè · bội khắc Hán Việt: bội khắc · Pinyin: pèi kè Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 刻 (khắc)Pinyinpèi kèHán Việtbội khắcCấu tạo佩 + 刻 · bội + khắc nghĩa thành phần: bội + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铭刻,铭记。Tân Hoa Tự Điển 1.铭刻,铭记。