佩印

pèi yìn bội ấn

Hán Việt: bội ấn · Pinyin: pèi yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (ấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將印章繫佩在身上。如:「古人有佩印的習尚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佩挂官印。借指任命官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佩挂官印。借指任命官职。