佩囊

pèi náng bội nang

Hán Việt: bội nang · Pinyin: pèi náng

Tổng quan

túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)

Cấu tạo: (bội) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随身系带的用以放零星物品的小口袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随身系带的用以放零星物品的小口袋。