佩囊
bội nang
Hán Việt: bội nang · Pinyin: pèi náng
Tổng quan
túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)
1.随身系带的用以放零星物品的小口袋。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 túi đựng kiếm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.随身系带的用以放零星物品的小口袋。
- Kaggle Zh-Vi sabretache
Hán Việt: bội nang · Pinyin: pèi náng
túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)
1.随身系带的用以放零星物品的小口袋。