佩尔诺斯通 bội nhĩ nặc tư thông Hán Việt: bội nhĩ nặc tư thông Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 通 (thông)Hán Việtbội nhĩ nặc tư thôngTừ loạidanhCấu tạo佩 + 爾 + 諾 + 斯 + 通 · bội + nhĩ + nặc + tư + thông nghĩa thành phần: bội + nhĩ + nặc + tư + thông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PernostonMainlandKaggle Zh-Vi pernostonEngCihui pernoston Từ liên quan Gần nghĩa斯通亨治石栏 · 佩尔方程