佩爾方程 pèi ěr fāng chéng · bội nhĩ phương trình Hán Việt: bội nhĩ phương trình · Pinyin: pèi ěr fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinpèi ěr fāng chéngHán Việtbội nhĩ phương trìnhCấu tạo佩 + 爾 + 方 + 程 · bội + nhĩ + phương + trình nghĩa thành phần: bội + nhĩ + phương + trình