佩巾 pèi jīn · bội cân Hán Việt: bội cân · Pinyin: pèi jīn Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 巾 (cân)Pinyinpèi jīnHán Việtbội cânCấu tạo佩 + 巾 · bội + cân nghĩa thành phần: bội + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代女子外出时系于腰左的拭巾。Tân Hoa Tự Điển 1.古代女子外出时系于腰左的拭巾。